nhiu nhíu

nhiu nhíu

Trán cô ấy nhiu nhíu vì suy nghĩ.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hành động nhíu mày lại: "nhiu nhíu" mô tả việc cau mày, nhăn mặt, thường do khó chịu, bực mình hoặc tập trung suy nghĩ. Đây dạng láy âm của từ "nhíu", nhấn mạnh hành động lặp lại hoặc kéo dài.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ấy nhiu nhíu mày khi nghe tin xấu. (Anh ấy cau mày không hài lòng khi nhận được tin không vui.)
    • nhiu nhíu mặt khó chịu. ( nhăn mặt biểu lộ sự khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nhiu nhíu" thường được dùng trong văn nói hoặc văn miêu tả để tăng tính biểu cảm, nhấn mạnh sự lặp lại của hành động nhíu mày.
    • cụ nhiu nhíu đôi mắt ánh sáng chói. ( cụ liên tục nhíu mắt do ánh sáng quá mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Nhíu (động từ): cau mày, co rút mặt.

    • Anh ấy nhíu mày suy nghĩ. (Anh ấy cau mày để tập trung suy nghĩ.)
  • Nhăn (động từ): làm nhăn da mặt, thường do cảm xúc.

    • ấy nhăn mặt đau. ( ấy biểu lộ sự đau đớn qua nét mặt nhăn lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Cau mày: hành động nhíu lông mày lại.
  • Nhăn mặt: làm biến dạng khuôn mặt do khó chịu.
Thành ngữ liên quan
  • Nhiu nhíu như khỉ: miêu tả trạng thái cau mày, nhăn nhó một cách khó coi (thường dùng trong văn nói, mang tính châm biếm).
    • Anh ta nhiu nhíu như khỉ khi bị phê bình. (Anh ta nhăn nhó một cách khó chịu khi bị chỉ trích.)